cỗi phúc

cỗi phúc

Ông ấy được coi là cỗi phúc của cả dòng họ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn gốc của hạnh phúc: "cỗi phúc" chỉ cội nguồn, gốc rễ sinh ra hạnh phúc, niềm vui sự may mắn. Từ này mang tính chất trừu tượng, thường dùng trong văn cảnh trang trọng, triết lý hoặc tôn giáo.
    • Điều căn bản tạo nên phúc lành: "cỗi phúc" ám chỉ yếu tố nền tảng, thiết yếu để đạt được cuộc sống tốt đẹp, an lành.
dụ sử dụng
  • (Nguồn gốc của hạnh phúc con người chính lòng nhân ái sự tử tế.)
  • (Gia đình hoà thuận nền tảng tạo nên hạnh phúc cho mỗi cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỗi phúc gia đình": nền tảng hạnh phúc xuất phát từ gia đình.
    • Cỗi phúc gia đình nơi nuôi dưỡng tâm hồn mỗi người. (Nền tảng hạnh phúc từ gia đình nơi nuôi dưỡng tâm hồn.)
  • "tìm về cỗi phúc": hướng đến nguồn gốc của hạnh phúc, thường sự bình yên nội tâm.
    • Sau bao năm bon chen, ông ấy muốn tìm về cỗi phúc của chính mình. (Sau nhiều năm tranh đấu, ông ấy muốn hướng về nguồn gốc hạnh phúc thật sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Cội phúc: biến thể chính tả, mang nghĩa tương tựgốc rễ của hạnh phúc.
    • Cội phúc của đời người sự biết đủ. (Gốc rễ hạnh phúc của đời người sự biết đủ.)
  • Phúc (danh từ): điều may mắn, phước lành.
    • Phúc đức tại mẫu. (Phước lành nhờngười mẹ.)
  • Cỗi rễ (danh từ): nguồn gốc sâu xa, gốc gác.
    • Hiểu được cỗi rễ của vấn đề. (Hiểu được nguồn gốc sâu xa của vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguồn phúc: nơi phát sinh ra phúc lành.
  • Căn nguyên hạnh phúc: nguyên nhân gốc rễ của hạnh phúc.
  • Gốc phúc: gốc rễ mang lại điều tốt lành.
Thành ngữ liên quan
  • Cỗi phúc lành: nguồn gốc của sự tốt đẹp, may mắn.
    • Lòng biết ơn cỗi phúc lành của cuộc sống. (Lòng biết ơn nguồn gốc của sự tốt đẹp trong cuộc sống.)